-1.25 0.86
+1.25 0.92
3 0.90
u 0.82
1.37
5.90
4.50
-0.5 0.86
+0.5 0.87
1.25 0.84
u 0.86
1.89
5.3
2.37
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Club Leon hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 09:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Ignacio Vegas Orellana
Fernando Beltran Cruz
Jordi Cortizo de la Piedra
Salvador Reyes
Jordi Cortizo de la Piedra Card upgrade (VAR xác nhận)
Jordi Cortizo de la Piedra
Jose Alfonso Alvarado Perez
Rogelio Gabriel Funes Mori
Rodrigo Echeverria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 75 | 7.3 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 86 | 78 | 90.7% | 7 | 0 | 101 | 8.5 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 4 | 0 | 91 | 8 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 1 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 1 | 50 | 50 | 100% | 4 | 1 | 75 | 8.5 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 103 | 97.17% | 1 | 1 | 116 | 7.6 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 5 | 70 | 66 | 94.29% | 2 | 0 | 93 | 8.2 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 48 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 5.3 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 41 | 9.9 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 45 | 5.5 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 35 | 5.4 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.2 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 5.8 | |
| 19 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 24 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ