Kết quả trận Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC, 18h35 ngày 21/03

Vòng 3
18:35 ngày 21/03/2026
Chongqing Tonglianglong
Đã kết thúc 3 - 3 (0 - 2)
Chengdu Rongcheng FC
Địa điểm: Tonglianglong stadium
Thời tiết: Sương mù, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.81
-1
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.82
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 6.4
2-0
19 8.5
2-1
13 51
3-1
36 151
3-2
46 111
4-2
141 76
4-3
201 161
0-0
9.6
1-1
6.4
2-2
17
3-3
81
4-4
201
AOS
-

VĐQG Trung Quốc » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Phút
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
19'
match yellow.png Wei Shihao
Ruan Qilong match yellow.png
27'
29'
match pen 0 - 1 Wei Shihao
33'
match yellow.png Hu Hetao
40'
match goal 0 - 2 Wellington Alves da Silva
Kiến tạo: Wei Shihao
Suowei Wei
Ra sân: Ruan Qilong
match change
46'
Michael Ngadeu-Ngadjui match yellow.png
47'
Yu Hei Ng
Ra sân: Zhang Yingkai
match change
58'
59'
match change Behram Abduweli
Ra sân: Wang Ziming
66'
match change Rongxiang Liao
Ra sân: Wellington Alves da Silva
Du Yuezheng
Ra sân: Xiang Yuwang
match change
72'
George Alexandru Cimpanu 1 - 2
Kiến tạo: Li Zhenquan
match goal
74'
Landry Nany Dimata 2 - 2
Kiến tạo: Ibrahim Amadou
match goal
81'
Landry Nany Dimata 3 - 2
Kiến tạo: Yu Hei Ng
match goal
86'
89'
match change Wang dongsheng
Ra sân: Yiran He
Liu Mingshi
Ra sân: Suowei Wei
match change
89'
90'
match goal 3 - 3 Behram Abduweli
90'
match change Mutellip Iminqari
Ra sân: Yang MingYang
Jin Pengxiang
Ra sân: Landry Nany Dimata
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chongqing Tonglianglong VS Chengdu Rongcheng FC

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Giao bóng trước
match ok
7
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
8
10
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
2
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
10
2
 
Thử thách
 
3
36
 
Long pass
 
23
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
4
0
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
16
503
 
Số đường chuyền
 
346
83%
 
Chuyền chính xác
 
76%
85
 
Pha tấn công
 
86
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.81
2.78
 
Cú sút trúng đích
 
2.71
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
16
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
28
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Suowei Wei
17
Yu Hei Ng
19
Du Yuezheng
24
Liu Mingshi
6
Jin Pengxiang
31
Zitong Wu
5
Huang Xuheng
4
Ruijie Yue
18
Liang Weipeng
15
Chunxin Chen
16
Zhixiong Zhang
27
Wu Yongqiang
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong 5-4-1
3-1-4-2 Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
1
Yao
26
Xiaoqian...
3
Yingkai
32
Ngadeu-N...
33
Afonso
38
Qilong
7
Yuwang
8
Zhenquan
10
Amadou
9
Cimpanu
11
2
Dimata
32
Dianzuo
18
Pengfei
28
Sorokin
2
Hetao
5
Santos
4
He
16
MingYang
10
Silva
7
Shihao
11
Silva
20
Ziming

Substitutes

27
Behram Abduweli
58
Rongxiang Liao
17
Wang dongsheng
29
Mutellip Iminqari
1
Jian Tao
15
Weifeng Ran
19
Dong Yanfeng
3
Alexander Christian Jojo
22
Li Yang
48
Moyu Li
23
Liao Lisheng
39
Chao Gan
Đội hình dự bị
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Suowei Wei 37
Yu Hei Ng 17
Du Yuezheng 19
Liu Mingshi 24
Jin Pengxiang 6
Zitong Wu 31
Huang Xuheng 5
Ruijie Yue 4
Liang Weipeng 18
Chunxin Chen 15
Zhixiong Zhang 16
Wu Yongqiang 27
Chongqing Tonglianglong Chengdu Rongcheng FC
27 Behram Abduweli
58 Rongxiang Liao
17 Wang dongsheng
29 Mutellip Iminqari
1 Jian Tao
15 Weifeng Ran
19 Dong Yanfeng
3 Alexander Christian Jojo
22 Li Yang
48 Moyu Li
23 Liao Lisheng
39 Chao Gan

Dữ liệu đội bóng:Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3
1.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 7
12 Phạm lỗi 11.67
3.33 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1.33
47% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2
0.5 Bàn thua 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 4.5
11.8 Phạm lỗi 11.4
6.5 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.7
51.8% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chongqing Tonglianglong (8trận)
Chủ Khách
Chengdu Rongcheng FC (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
2
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Ibrahim Amadou Midfielder 0 0 0 49 37 75.51% 0 1 62 6.7
33 Lucas Cavalcante Silva Afonso Defender 0 0 0 72 64 88.89% 0 3 79 6.7
32 Michael Ngadeu-Ngadjui Defender 0 0 0 85 76 89.41% 0 3 91 6.4
11 Landry Nany Dimata Forward 0 0 0 11 7 63.64% 0 2 22 6.7
9 George Alexandru Cimpanu Midfielder 2 1 1 13 10 76.92% 10 0 35 8
38 Ruan Qilong Defender 1 0 0 20 14 70% 1 1 34 5.3
26 He Xiaoqiang Defender 0 0 0 39 28 71.79% 1 1 49 6
3 Zhang Yingkai Defender 0 0 0 51 42 82.35% 0 0 62 6.4
37 Suowei Wei Defender 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 6.5
8 Li Zhenquan Midfielder 0 0 2 35 32 91.43% 1 1 52 6.8
7 Xiang Yuwang Forward 2 2 0 12 11 91.67% 0 0 25 6.5
1 Haoyang Yao Thủ môn 0 0 0 19 18 94.74% 0 1 26 6.6
17 Yu Hei Ng Forward 0 0 1 8 5 62.5% 1 0 15 6.8

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Liu Dianzuo Thủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 27 7.2
11 Wellington Alves da Silva Forward 3 1 0 17 9 52.94% 5 0 38 7.9
16 Yang MingYang Midfielder 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 42 6.6
28 Egor Sorokin Defender 0 0 0 41 33 80.49% 0 0 46 6.5
7 Wei Shihao Forward 2 2 1 16 14 87.5% 1 0 34 7.3
20 Wang Ziming Forward 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 15 6.1
10 Romulo Jose Pacheco da Silva Midfielder 1 0 2 29 25 86.21% 6 1 53 7
18 Han Pengfei Defender 0 0 0 32 30 93.75% 0 3 40 7.4
5 Matheus Isaias dos Santos Midfielder 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 36 6.6
27 Behram Abduweli Forward 1 1 0 2 1 50% 0 0 4 6.7
4 Yiran He Defender 0 0 0 26 16 61.54% 1 2 44 6.3
2 Hu Hetao Defender 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 36 6.1
58 Rongxiang Liao Midfielder 0 0 1 4 2 50% 0 0 8 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ