+0.75 0.83
-0.75 0.84
2.5 0.79
u 0.88
4.60
1.67
3.60
+0.25 0.83
-0.25 1.03
1 0.98
u 0.83
4.5
2.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chongqing Tonglianglong vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wei Shihao
0 - 1 Wei Shihao
Hu Hetao
0 - 2 Wellington Alves da Silva
Behram Abduweli
Rongxiang Liao
Wang dongsheng
3 - 3 Behram Abduweli
Mutellip Iminqari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 3 | 79 | 6.7 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 3 | 91 | 6.4 | |
| 11 | Landry Nany Dimata | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 10 | 0 | 35 | 8 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 34 | 5.3 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 49 | 6 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Li Zhenquan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Xiang Yuwang | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Yu Hei Ng | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 28 | Egor Sorokin | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 7 | Wei Shihao | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 20 | Wang Ziming | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 1 | 53 | 7 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 40 | 7.4 | |
| 5 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ