-0.75 0.98
+0.75 0.80
2.5 0.92
u 0.80
1.76
3.12
4.20
-0.5 0.98
+0.5 0.60
1 0.80
u 0.90
2.16
4.43
2.22
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs FC Juarez hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Ian Jairo Misael Torres Ramirez Goal awarded
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Homer Martinez
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Guilherme Castilho Carvalho
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Luca Martinez Dupuy
Jose Luis Rodriguez
Javier Ignacio Aquino Carmona
Jose Garcia
1 - 2 Guilherme Castilho Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 7 | 4 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 5 | 86 | 6.3 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 22 | Thiago Nahuel Espinosa Dovat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 4 | 1 | 70 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 4 | 38 | 7.3 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 4 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 7 | 21.21% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 35 | 7.3 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 7 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ