-0.5 0.78
+0.5 1.03
1.5 1.24
u 0.46
1.76
3.82
3.40
-0.25 0.78
+0.25 0.85
1 0.83
u 0.98
2.38
4.75
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Monterrey hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Ocampos
Lucas Orellano
Jesus Corona
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Jesus Corona
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Sergio Canales Madrazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 89 | 7.5 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 9 | Henry Josue Martin Mex | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 48 | 7 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 57 | 7.3 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 4 | 65 | 7.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 32 | 6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 95 | 6.8 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 105 | 7.1 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ