Club America
+0.25 0.72
-0.25 1.06
2.5 0.90
u 0.82
2.60
2.40
3.10
-0 0.72
+0 0.82
1 0.73
u 0.97
3.05
2.85
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Toluca hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Helio Junio
2 - 1 Miguel Vazquez(OW)
Marcello Ruiz
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Pavel Perez
Franco Rossi
Helio Junio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 5 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 4 | 4 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 53 | 9.4 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 3 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 3 | 91 | 6.5 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 1 | 71 | 6.3 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 71 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ