-0.25 0.96
+0.25 0.89
2 0.85
u 1.00
2.30
3.30
3.10
-0 0.96
+0 1.25
0.75 0.95
u 0.85
3
4.1
1.77
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefano Moreyra
0 - 1 Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Leonel Bucca
Fabrizio Sartori
Alex Adrian Arce Barrios
Gonzalo Rios
Ivan Villalba
Juan Manuel Elordi
0 - 2 Leonel Bucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 28 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 36 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 25 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ