-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.25 0.64
u 1.08
2.13
2.78
3.41
-0 0.87
+0 1.09
1 0.74
u 0.96
2.63
3.33
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Atlas hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Schlegel
Jorge Rodriguez
Jorge Rodriguez
Edgar Zaldivar
Gustavo Henrique Ferrareis
Agustin Rodriguez
Victor Hugo Rios De Alba
Luis Gamboa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 3 | 90 | 7.5 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 56 | 7.7 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 43 | 7 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 6 | 0 | 70 | 7 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 31 | 7.9 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 35 | 7 | |
| 99 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 2 | Valentin Gauthier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 6 | 82 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 5.3 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 251 | Luis Gamboa | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 0 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ