Kết quả trận Club Leon vs Atlas, 08h00 ngày 05/04

Vòng 13
08:00 ngày 05/04/2026
Club Leon
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Atlas 1
Địa điểm: Estadio Leon
Thời tiết: Ít mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 9.2
2-0
10.5 17.5
2-1
8.6 22
3-1
18.5 65
3-2
30 55
4-2
90 165
4-3
225 225
0-0
9.8
1-1
6
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
42

VĐQG Mexico » 14

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Atlas hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Leon vs Atlas

Club Leon Club Leon
Phút
Atlas Atlas
Fernando Beltran Cruz match yellow.png
5'
8'
match yellow.png Rodrigo Schlegel
Diber Carbindo 1 - 0
Kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann
match goal
13'
Ivan Jared Moreno Fuguemann match yellow.png
15'
27'
match yellow.png Jorge Rodriguez
39'
match red Jorge Rodriguez
Bryan Colula
Ra sân: Ivan Jared Moreno Fuguemann
match change
46'
57'
match change Edgar Zaldivar
Ra sân: Arturo Gonzalez
57'
match change Gustavo Henrique Ferrareis
Ra sân: Gaddi Aguirre
Daniel Arcila
Ra sân: Fernando Beltran Cruz
match change
62'
66'
match change Agustin Rodriguez
Ra sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Ismael Diaz De Leon
Ra sân: Nicolas Javier Vallejo
match change
67'
Miguel Rodriguez
Ra sân: Juan Pablo Dominguez Chonteco
match change
67'
72'
match change Victor Hugo Rios De Alba
Ra sân: Aldo Paul Rocha Gonzalez
72'
match change Luis Gamboa
Ra sân: Sergio Ismael Hernandez Flores
Jordi Cortizo de la Piedra
Ra sân: Rodrigo Echeverria
match change
83'
Daniel Arcila 2 - 0
Kiến tạo: Ismael Diaz De Leon
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Leon VS Atlas

Club Leon Club Leon
Atlas Atlas
17
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
9
10
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
3
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
10
5
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
16
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
6
14
 
Ném biên
 
15
597
 
Số đường chuyền
 
249
85%
 
Chuyền chính xác
 
67%
143
 
Pha tấn công
 
71
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.37
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.17
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.37
1.61
 
Cú sút trúng đích
 
0.61
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
24
 
Số quả tạt chính xác
 
8
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
11
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Bryan Colula
13
Daniel Arcila
11
Ismael Diaz De Leon
99
Miguel Rodriguez
16
Jordi Cortizo de la Piedra
1
Jordan Garcia
19
Jose Alfonso Alvarado Perez
28
Jose David Ramirez Garcia
183
Luis Valadez
18
Rogelio Gabriel Funes Mori
Club Leon Club Leon 4-3-3
3-1-4-2 Atlas Atlas
23
Carmona
26
Reyes
21
Solis
2
Gauthier
7
Fugueman...
6
Cruz
29
Rodrigue...
20
Echeverr...
22
Vallejo
27
Carbindo
8
Chonteco
12
Gil
13
Aguirre
28
Capasso
21
Schlegel
15
Barboza
11
Gonzalez
26
Gonzalez
25
Rodrigue...
199
Flores
19
Lara
58
Gonzalez

Substitutes

3
Gustavo Henrique Ferrareis
6
Edgar Zaldivar
9
Agustin Rodriguez
251
Luis Gamboa
27
Victor Hugo Rios De Alba
10
Gustavo Del Prete
22
Antonio Sanchez
4
Adrian Mora Barraza
8
Mateo Ezequiel Garcia
44
Roberto Suarez Pier
Đội hình dự bị
Club Leon Club Leon
Bryan Colula 4
Daniel Arcila 13
Ismael Diaz De Leon 11
Miguel Rodriguez 99
Jordi Cortizo de la Piedra 16
Jordan Garcia 1
Jose Alfonso Alvarado Perez 19
Jose David Ramirez Garcia 28
Luis Valadez 183
Rogelio Gabriel Funes Mori 18
Club Leon Atlas
3 Gustavo Henrique Ferrareis
6 Edgar Zaldivar
9 Agustin Rodriguez
251 Luis Gamboa
27 Victor Hugo Rios De Alba
10 Gustavo Del Prete
22 Antonio Sanchez
4 Adrian Mora Barraza
8 Mateo Ezequiel Garcia
44 Roberto Suarez Pier

Dữ liệu đội bóng:Club Leon vs Atlas

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 2
17 Phạm lỗi 4
6.67 Phạt góc 1.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
59% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.7
4.8 Sút trúng cầu môn 2.8
13.5 Phạm lỗi 9.5
4.7 Phạt góc 2.5
1.9 Thẻ vàng 2.1
55.3% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Leon (31trận)
Chủ Khách
Atlas (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
9
5
7
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
2
1
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
2
1
1
HT-B/FT-B
3
1
1
1

Club Leon Club Leon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Jaine Steven Barreiro Solis Trung vệ 1 0 0 79 67 84.81% 0 3 90 7.5
23 Oscar Garcia Carmona 0 0 0 49 40 81.63% 0 0 56 7.7
29 Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 75 70 93.33% 0 0 84 7.2
4 Bryan Colula Hậu vệ cánh phải 0 0 1 39 35 89.74% 2 1 43 7
11 Ismael Diaz De Leon Cánh trái 2 1 2 9 9 100% 0 0 16 6.7
6 Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trụ 0 0 2 49 41 83.67% 2 0 60 7.3
20 Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 36 27 75% 2 0 47 6.1
16 Jordi Cortizo de la Piedra Cánh phải 1 0 1 9 8 88.89% 0 0 11 6.7
26 Salvador Reyes Hậu vệ cánh trái 0 0 2 50 38 76% 6 0 70 7
7 Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ cánh phải 3 1 1 16 13 81.25% 1 0 34 7.2
13 Daniel Arcila Tiền vệ công 1 1 2 19 15 78.95% 4 0 29 7.9
27 Diber Carbindo Tiền đạo cắm 3 1 0 17 13 76.47% 0 3 31 7.9
22 Nicolas Javier Vallejo Cánh phải 0 0 1 36 34 94.44% 5 1 50 6.5
8 Juan Pablo Dominguez Chonteco Cánh phải 1 0 0 27 25 92.59% 2 0 35 7
99 Miguel Rodriguez Cánh phải 2 1 2 19 16 84.21% 0 0 24 7.2
2 Valentin Gauthier Trung vệ 0 0 0 68 59 86.76% 0 6 82 7.6

Atlas Atlas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 43 6.4
58 Arturo Gonzalez Cánh trái 0 0 1 13 8 61.54% 1 0 20 6.6
26 Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 19 70.37% 0 1 34 6.7
3 Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 6 60% 0 0 14 6.5
13 Gaddi Aguirre Trung vệ 1 0 0 14 6 42.86% 0 1 26 6.3
6 Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 20 6.8
21 Rodrigo Schlegel Trung vệ 0 0 0 24 17 70.83% 0 1 41 6.9
19 Eduardo Daniel Aguirre Lara Tiền đạo cắm 3 0 1 12 5 41.67% 0 1 23 5.9
28 Manuel Vicente Capasso Trung vệ 1 1 1 34 24 70.59% 0 2 51 6.6
25 Jorge Rodriguez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 18 5.3
9 Agustin Rodriguez Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 10 6.5
11 Diego Gonzalez Cánh phải 2 0 2 17 11 64.71% 2 2 40 6.6
27 Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 5 4 80% 0 0 11 6.7
15 Paulo Barboza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 27 6.4
251 Luis Gamboa 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.9
199 Sergio Ismael Hernandez Flores Midfielder 1 1 1 14 6 42.86% 3 0 35 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ