-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.75 0.96
u 0.76
2.10
2.82
3.41
-0 0.90
+0 1.09
1.25 1.05
u 0.65
2.63
3.3
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Necaxa hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Oscar Badaloni No penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Agustin Oliveros
Javier Ruiz
Ricardo Saul Monreal Morales
Agustin Oliveros
Kevin Rosero
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Emilio Lara
Franco Rossano
Franco Rossano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 7 | ||
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 2 | 1 | 6 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 55 | 8.1 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 45 | 7.9 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 5 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 21 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 48 | 5.5 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 45 | 7.3 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 73 | 8.6 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 188 | Israel Tello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ