-0.75 0.75
+0.75 1.03
2.5 0.07
u 5.00
1.55
4.15
4.20
-0.25 0.75
+0.25 1.05
1.25 0.90
u 0.90
2.1
4.75
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Santos Laguna hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Echeverria
2 - 1 Ezequiel Bullaude
Luis Gomez
Diego Javier Medina Vazquez
Javier Guemez Lopez
Tahiel Jimenez
Jose Abella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Garcia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ