-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 11.00
u 0.01
4.61
11.50
1.22
-0.25 1.00
+0.25 0.88
1 0.83
u 0.98
2.38
4.75
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Libertad vs Deportivo Recoleta hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Libertad vs Deportivo Recoleta tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Libertad vs Deportivo Recoleta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Midfielder | 6 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 26 | Hernesto Caballero Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Defender | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Mathias David Espinoza Acosta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Hugo Javier Martinez Cantero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 21 | Lucas Daniel Sanabria Britez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Amin Ezequiel Molinas Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 38 | Estifen Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 31 | Thiago Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 34 | Estiven Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 47 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dairon Mosquera Chaverra | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 53 | 7 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 7 | Ronal Domínguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Claudio Figueredo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 4 | Marcos Antonio Pereira Esteche | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 3 | 34 | 6.5 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 3 | 48 | 7.3 | |
| 19 | Héctor López | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ