Club Tijuana
-1 0.88
+1 0.88
2.5 1.30
u 0.40
1.40
5.20
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.75
2.05
6
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Mazatlan FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 12:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jair Diaz
Josue Ovalle
1 - 1 Josue Ovalle
Mauro Lainez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 13 | 0 | 80 | 8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 48 | 7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 35 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ