-0.25 0.85
+0.25 0.93
2.5 1.20
u 0.50
2.08
2.93
3.32
-0 0.85
+0 1.15
1.25 1.10
u 0.70
2.63
3.75
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Lopez
Angel Azuaje
1 - 1 Olavio Vieira dos Santos Junior
Uriel Antuna
Guillermo Martinez Ayala
Ruben Duarte Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 4 | 12 | 6.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 4 | 35 | 7.2 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 40 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 13 | 6.5 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 1 | 107 | 6.9 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 5.8 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 2 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 1 | 1 | 105 | 7.3 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 3 | 4 | 88 | 7.5 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 3 | 118 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ