+0.5 0.90
-0.5 0.98
1.5 1.26
u 0.44
3.85
1.74
3.45
+0.25 0.90
-0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
4
2.3
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Tigres UANL hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Aguirre
Marcelo Flores
Vladimir Lorona
Cesar Araujo
Rodrigo Aguirre
Diego Lainez Leyva
Juan Jose Purata
Andre Pierre Gignac
Fernando Gorriaran Fontes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 46 | 7.8 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 35 | 21 | 60% | 3 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 57 | 7.7 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 81 | 7.4 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 7 | 70 | 7.4 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 204 | Henrique Simeone Koifman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ