Colorado Rapids
-0.25 1.00
+0.25 0.90
2.75 0.94
u 0.95
2.25
2.92
3.40
-0 1.00
+0 1.23
1.25 1.14
u 0.76
2.81
3.45
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Miguel Herrera Lopez
Ibrahim Aliyu
3 - 1 Lawrence Ennali
Agustín Resch
Agustín Resch
Ondrej Lingr
Nick Markanich
6 - 2 Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 65 | 7.04 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 7.52 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 3 | 74 | 7.78 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 49 | 7.52 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 2 | 43 | 7.79 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 50 | 7.38 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 11 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 33 | Kosi Thompson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 43 | 8.79 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.14 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 78 | 7.72 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 70 | 98.59% | 0 | 1 | 82 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 5.34 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 40 | 6.05 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 62 | 5.74 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 50 | 5.72 | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 6 | 4 | 4 | 50 | 44 | 88% | 5 | 1 | 83 | 8.95 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 24 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 17 | Nick Markanich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 59 | 4.52 | |
| 34 | Agustín Resch | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ