Colorado Rapids
+0.5 0.68
-0.5 1.10
3.5 0.97
u 0.75
2.60
2.10
3.80
+0.25 0.68
-0.25 1.06
1.5 1.01
u 0.69
3.6
2.55
2.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Inter Miami hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 03:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yannick Bright Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Lionel Andres Messi
Rodrigo De Paul
Micael dos Santos Silva
German Berterame
0 - 2 German Berterame
Noah Allen
Daniel Pinter
2 - 3 Lionel Andres Messi
Telasco Jose Segovia Perez
Yannick Bright
Cezar Abadia-Reda
Alexander Shaw
Lionel Andres Messi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.41 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 33 | Kosi Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.73 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.66 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ