-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.80
u 0.91
2.20
2.45
3.80
-0 0.90
+0 1.10
1.25 0.93
u 0.88
2.63
3.4
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Fortes Chaves
Mauricio Cuevas
1 - 1 Joao Klauss De Mello

Gabriel Fortes Chaves
Matheus Nascimento de Paula
Erik Thommy
John Nelson
Lucas Agustin Sanabria Magole
Jakob Glesnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 1 | 105 | 7.05 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 9.36 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 5.75 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 38 | 7.66 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 40 | 8.81 | |
| 11 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 7.31 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 2 | 1 | 73 | 6.88 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 1 | 86 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 1 | 103 | 6.32 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 78 | 5.58 | |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 15 | 7.07 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 5.01 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 63 | 6.03 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 5.84 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.65 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ