Columbus Crew
-1.25 1.07
+1.25 0.83
3.25 0.96
u 0.93
1.49
5.10
4.70
-0.5 1.07
+0.5 0.87
1.25 0.83
u 1.06
2.02
4.75
2.54
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Orlando City hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marco Pasalic
Iago
David Brekalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 52 | 100% | 1 | 0 | 65 | 6.23 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 89 | 6.64 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 1 | 86 | 6.59 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 68 | 7.47 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 3 | 91 | 7.08 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 78 | 66 | 84.62% | 7 | 2 | 88 | 7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 74 | 6.33 | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 5 | 0 | 74 | 6.36 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 52 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 34 | 7.39 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 42 | 7.18 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 75 | 6.62 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 35 | 7.18 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 52 | 6.53 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 41 | 7.09 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ