-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 0.80
u 0.91
1.60
4.25
4.00
-0.25 0.93
+0.25 1.03
1.25 1.00
u 0.80
2.1
5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Fiorentina hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolo Fagioli
0 - 2 Moise Keane
Roberto Piccoli
Cher Ndour
Rolando Mandragora
Luca Ranieri

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.16 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 5 | 71 | 5.61 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 56 | 6.21 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 5.87 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 2 | 0 | 85 | 6.35 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 58 | 57 | 98.28% | 7 | 0 | 77 | 6.92 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 85 | 5.67 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 7 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 57 | 6.61 | |
| 42 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 87 | 77 | 88.51% | 1 | 8 | 102 | 7.53 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 26 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 5 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 41 | 6.39 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 57 | 7.28 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 8.09 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 65 | 6.99 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ