Como
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 0.93
u 0.97
3.15
2.28
3.55
-0 0.85
+0 0.71
1 0.87
u 1.03
3.6
2.96
2.16
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Inter Milan hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marcus Thuram
Carlos Augusto
2 - 2 Marcus Thuram
Piotr Zielinski
Petar Sucic
Luis Henrique Tomaz de Lima
Ange-Yoan Bonny
2 - 3 Denzel Dumfries
Hakan Calhanoglu
2 - 4 Denzel Dumfries
Petar Sucic
Henrik Mkhitaryan
Francesco Acerbi
Carlos Augusto
Ange-Yoan Bonny
Manuel Akanji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 70 | 5.16 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 39 | 38 | 97.44% | 4 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 52 | 5.95 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 67 | 6.94 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 66 | 6.15 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 54 | 8.42 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 3 | 38 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 61 | 6.27 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 59 | 7.49 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 46 | 7.71 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 51 | 5.79 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 4 | 36 | 8.49 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 32 | 8.81 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 5.97 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.59 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ