Kết quả trận Como vs Lecce, 21h00 ngày 28/02

Vòng 27
21:00 ngày 28/02/2026
Como
Đã kết thúc 3 - 1 (3 - 1)
Lecce
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.75
1.92
+3.75
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 17
2-0
5.6 60
2-1
8.4 9
3-1
12.5 19.5
3-2
42 26
4-2
85 250
4-3
250 250
0-0
9.8
1-1
8.4
2-2
28
3-3
205
4-4
250
AOS
18

Serie A » 32

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Lecce hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Lecce tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Como vs Lecce

Como Como
Phút
Lecce Lecce
14'
match goal 0 - 1 Lassana Coulibaly
Kiến tạo: Lameck Banda
Anastasios Douvikas 1 - 1
Kiến tạo: Jesus Rodriguez
match goal
19'
Jesus Rodriguez 2 - 1
Kiến tạo: Maximo Perrone
match goal
36'
Marc-Oliver Kempf 3 - 1
Kiến tạo: Lucas Da Cunha
match goal
44'
46'
match change Santiago Pierotti
Ra sân: Corrie Ndaba
Diego Carlos
Ra sân: Marc-Oliver Kempf
match change
46'
59'
match change Nikola Stulic
Ra sân: Walid Cheddira
59'
match change Oumar Ngom
Ra sân: Omri Gandelman
Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Maximo Perrone
match change
64'
Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Mergim Vojvoda
match change
64'
70'
match yellow.png Lameck Banda
73'
match change Riccardo Sottil
Ra sân: Lameck Banda
Alvaro Morata
Ra sân: Anastasios Douvikas
match change
77'
Assane Diao
Ra sân: Jesus Rodriguez
match change
84'
84'
match change Gaby Jean
Ra sân: Tiago Gabriel

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Como VS Lecce

Como Como
Lecce Lecce
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
13
26
 
Long pass
 
24
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
9
2
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
21
606
 
Số đường chuyền
 
271
87%
 
Chuyền chính xác
 
73%
97
 
Pha tấn công
 
78
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.24
3.03
 
Cú sút trúng đích
 
0.64
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
16
 
Số quả tạt chính xác
 
11
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
17
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Diego Carlos
38
Assane Diao
8
Sergi Roberto Carnicer
7
Alvaro Morata
10
Nicolas Paz Martinez
44
Nikola Cavlina
28
Ivan Smolcic
5
Edoardo Goldaniga
22
Mauro Vigorito
3
Alex Valle Gomez
21
Noel Tornqvist
15
Adrian Lahdo
19
Nicolas Kuhn
Como Como 4-2-3-1
3-5-1-1 Lecce Lecce
1
Butez
18
Moreno
2
Kempf
14
Naveros
77
Brempt
33
Cunha
23
Perrone
17
Rodrigue...
6
Caqueret
31
Vojvoda
11
Douvikas
30
Falcone
5
Siebert
44
Gabriel
3
Ndaba
17
Veiga
20
Ramadani
29
Coulibal...
19
Banda
25
Gallo
16
Gandelma...
99
Cheddira

Substitutes

50
Santiago Pierotti
18
Gaby Jean
79
Oumar Ngom
23
Riccardo Sottil
9
Nikola Stulic
13
Matias Perez
32
Jasper Samooja
1
Christian Fruchtl
8
Sadik Fofana
14
Thorir Helgason
36
Filip Marchwinski
6
Alex Sala
11
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Đội hình dự bị
Como Como
Diego Carlos 34
Assane Diao 38
Sergi Roberto Carnicer 8
Alvaro Morata 7
Nicolas Paz Martinez 10
Nikola Cavlina 44
Ivan Smolcic 28
Edoardo Goldaniga 5
Mauro Vigorito 22
Alex Valle Gomez 3
Noel Tornqvist 21
Adrian Lahdo 15
Nicolas Kuhn 19
Como Lecce
50 Santiago Pierotti
18 Gaby Jean
79 Oumar Ngom
23 Riccardo Sottil
9 Nikola Stulic
13 Matias Perez
32 Jasper Samooja
1 Christian Fruchtl
8 Sadik Fofana
14 Thorir Helgason
36 Filip Marchwinski
6 Alex Sala
11 Konan Ignace Jocelyn N’dri

Dữ liệu đội bóng:Como vs Lecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 1.67
11 Phạm lỗi 11.33
5.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1
63.33% Kiểm soát bóng 35%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 1.4
4.1 Sút trúng cầu môn 2.3
12.4 Phạm lỗi 12.6
4.4 Phạt góc 3.9
1.5 Thẻ vàng 1.1
57.9% Kiểm soát bóng 40.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Como (36trận)
Chủ Khách
Lecce (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
3
6
HT-H/FT-T
2
2
2
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
4
4
4
1
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
4
1
HT-B/FT-B
1
4
3
2

Como Como
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Alvaro Morata Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 8 6.09
8 Sergi Roberto Carnicer Tiền vệ trụ 0 0 0 24 22 91.67% 0 1 28 6.43
2 Marc-Oliver Kempf Trung vệ 1 1 0 32 27 84.38% 0 3 35 7.06
18 Alberto Moreno Hậu vệ cánh trái 1 0 2 67 62 92.54% 3 3 92 7.02
31 Mergim Vojvoda Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 27 87.1% 1 0 37 6.22
1 Jean Butez Thủ môn 0 0 0 40 37 92.5% 0 0 49 6.26
34 Diego Carlos Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 3 34 6.84
11 Anastasios Douvikas Tiền đạo cắm 4 2 0 5 4 80% 0 1 16 7.41
6 Maxence Caqueret Tiền vệ trụ 0 0 1 55 45 81.82% 3 0 70 6.28
33 Lucas Da Cunha Tiền vệ trụ 0 0 2 77 64 83.12% 5 2 95 7.37
77 Ignace Van Der Brempt Hậu vệ cánh phải 0 0 2 46 40 86.96% 1 1 72 6.82
23 Maximo Perrone Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 59 48 81.36% 0 1 66 7.64
10 Nicolas Paz Martinez Tiền vệ công 1 1 1 15 11 73.33% 0 0 19 6.22
38 Assane Diao Cánh trái 1 1 0 4 3 75% 0 0 9 6.5
14 Jacobo Ramon Naveros Trung vệ 0 0 0 102 95 93.14% 0 3 112 6.99
17 Jesus Rodriguez Cánh trái 3 1 2 22 19 86.36% 3 0 45 8.15

Lecce Lecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Wladimiro Falcone Thủ môn 0 0 0 34 20 58.82% 0 0 39 6.38
29 Lassana Coulibaly Tiền vệ trụ 1 1 0 20 11 55% 1 1 35 6.33
20 Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 48 40 83.33% 0 1 60 6.43
23 Riccardo Sottil Cánh trái 1 0 1 5 3 60% 2 0 10 6.08
3 Corrie Ndaba Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 19 5.79
50 Santiago Pierotti Cánh phải 0 0 0 12 9 75% 0 1 27 5.91
19 Lameck Banda Cánh trái 1 1 2 12 10 83.33% 3 0 32 6.48
25 Antonino Gallo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 17 73.91% 4 0 39 5.93
9 Nikola Stulic Tiền đạo cắm 0 0 1 8 7 87.5% 0 1 12 6.15
16 Omri Gandelman Tiền vệ công 0 0 0 6 4 66.67% 0 2 10 6.06
5 Jamil Siebert Trung vệ 0 0 0 24 17 70.83% 0 0 36 6.53
79 Oumar Ngom Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 26 6.86
18 Gaby Jean Trung vệ 0 0 0 9 9 100% 0 0 10 6.08
17 Danilo Veiga Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 9 52.94% 1 2 49 6.52
99 Walid Cheddira Tiền đạo cắm 0 0 1 4 3 75% 0 1 11 6.17
44 Tiago Gabriel Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 0 35 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ