-1.5 0.83
+1.5 1.05
2.75 0.94
u 0.94
1.22
12.00
5.75
-0.75 0.83
+0.75 0.78
1.25 1.03
u 0.78
1.73
9
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Pisa hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simone Canestrelli
Henrik Meister
Filip Stojilkovic
Samuele Angori
Henrik Meister Goal Disallowed - offside
Calvin Stengs
Gabriele Piccinini
Samuel Iling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 1 | 107 | 7.28 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 3 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 4 | 108 | 8.19 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.55 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 2 | 0 | 90 | 6.71 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 7.64 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 88 | 8.36 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 0 | 74 | 9.21 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 49 | 8.61 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 21 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 5.96 | |
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 5.6 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 10 | 5.03 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 52 | 5.55 | |
| 23 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.76 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 3 | 42 | 6.34 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.75 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 5.57 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 5.52 | |
| 19 | Samuel Iling | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 29 | 5.44 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 5.78 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ