-0 0.84
+0 1.04
2 0.75
u 0.97
2.35
2.61
3.17
-0 0.84
+0 0.98
1 1.03
u 0.67
3.03
3.28
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Vasco da Gama hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 6 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 57 | 6.4 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 5 | 77 | 7 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 23 | Tiago Coser | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 36 | Vinicius Romualdo dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Lucas Ronier | Forward | 5 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 51 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 20 | Brenner Souza da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 18 | Marino Hinestroza Angulo | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 17 | Nuno Moreira | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 88 | Cauan Barros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Alan Saldivia | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ