-1 0.94
+1 0.94
2.5 0.60
u 1.20
1.56
4.40
3.90
-0.25 0.94
+0.25 1.08
1.25 1.08
u 0.73
2.1
4.6
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Derby County hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Travis
1 - 1 Ben Brereton
Patrick Agyemang
Oscar Luigi Fraulo
2 - 2 Ben Brereton
Patrick Agyemang
Cruz Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 5 | 2 | 70 | 6.38 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 70 | 6.2 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 7 | 62 | 6.79 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 47 | 6.89 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 0 | 62 | 7.27 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 7.99 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 35 | 6.79 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 4 | 55 | 7.1 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 42 | 5.49 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 41 | 7.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 3 | 72 | 7.12 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 26 | 6.14 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 1 | 67 | 5.98 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 77 | 6.3 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 0 | 64 | 6.47 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 52 | 5.7 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 49 | 5.99 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 5.75 | |
| 54 | Cruz Allen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ