-0.25 0.91
+0.25 0.87
2.75 0.85
u 0.87
2.20
2.70
3.35
-0 0.91
+0 1.13
1.25 1.03
u 0.67
2.57
3.35
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Middlesbrough hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aidan Morris
David Strelec
Jeremy Sarmiento
2 - 1 Riley Mcgree
Luke Ayling
Mamadou Kaly Sene
Sontje Hansen
Finley Munroe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.49 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.78 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 21 | 6.78 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 3 | 1 | 28 | 7.17 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 28 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 57 | 6.39 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 35 | 6.14 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 42 | 6.16 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 50 | 6.53 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 52 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ