-1 0.72
+1 1.06
2.5 0.72
u 1.00
1.42
6.00
4.00
-0.5 0.72
+0.5 0.70
1 0.70
u 1.00
2.06
4.57
2.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Oxford United hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ciaron Brown
Sam Long
Cameron Brannagan
Brodie Spencer
Will Lankshear
Will Lankshear
Jamie Cumming
Ole ter Haar Romeny
Mark Harris
Brodie Spencer

Will Lankshear
Ben Davies
Ole ter Haar Romeny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 73 | 65 | 89.04% | 11 | 1 | 90 | 6.92 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 73 | 6.68 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 0 | 0 | 2 | 89 | 82 | 92.13% | 1 | 7 | 107 | 7.86 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 3 | 0 | 105 | 7.34 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 18 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 24 | 6.43 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 36 | 7.59 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 2 | 40 | 8.16 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 43 | 7.04 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 36 | 7.04 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 34 | 7 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 4.78 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 35 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ