Coventry City
-1 0.88
+1 0.90
2.5 0.77
u 0.95
1.44
5.30
4.20
-0.25 0.88
+0.25 1.04
1 0.67
u 1.03
2.13
4.7
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Portsmouth hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dia Madiodio
Conor Shaughnessy
Luke Le Roux
Josh Murphy
3 - 1 Adrian Segecic
Harvey Blair
Jacob Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 97 | 88 | 90.72% | 5 | 1 | 109 | 6.92 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.97 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 47 | 8.38 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 2 | 89 | 7.05 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 7.01 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 66 | 6.46 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 64 | 8.02 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 1 | 95 | 7.6 | |
| 20 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7.25 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 42 | 5.59 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 5.09 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 34 | 6.16 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 28 | 6.16 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 40 | 3.85 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 5.74 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 42 | 5.91 | |
| 16 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Harvey Blair | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 55 | Dia Madiodio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ