-2.5 1.04
+2.5 0.86
3.75 1.07
u 0.82
1.12
15.00
8.30
-1 1.04
+1 0.99
1.5 0.80
u 0.90
1.42
9.8
3.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Svante Ingelsson
Jerry Yates
Olaf Kobacki
Marvelous Nakamba
Pierce Charles
Cole McGhee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 1 | 1 | 100 | 7.08 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 16 | 6.75 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 4 | 82 | 7.13 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 3 | 71 | 7.25 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 42 | 6.43 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 85 | 7.56 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 1 | 84 | 7.31 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 6 | 1 | 59 | 6.99 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 34 | 6.73 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.41 | |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 21 | 5.92 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 34 | 6.97 | |
| 19 | Olaf Kobacki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 51 | 7.31 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 31 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ