Kết quả trận Coventry City vs Sheffield Wednesday, 18h30 ngày 11/04

Vòng 42
18:30 ngày 11/04/2026
Coventry City
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Sheffield Wednesday
Địa điểm: Coventry Building Society Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.75
1.92
+4.75
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.91
Xỉu
1.89
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 48
2-0
6.3 160
2-1
11 6.4
3-1
11 8.6
3-2
38 15
4-2
50 225
4-3
225 225
0-0
27
1-1
16
2-2
36
3-3
190
4-4
225
AOS
4.5

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Sheffield Wednesday

Coventry City Coventry City
Phút
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
37'
match yellow.png Svante Ingelsson
54'
match yellow.png Jerry Yates
61'
match change Olaf Kobacki
Ra sân: Svante Ingelsson
Romain Esse
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
match change
67'
Ellis Simms
Ra sân: Haji Wright
match change
67'
70'
match change Marvelous Nakamba
Ra sân: Nathaniel Chalobah
78'
match yellow.png Pierce Charles
Victor Torp
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
match change
82'
Josh Eccles
Ra sân: Jack Rudoni
match change
82'
Jahnoah Markelo
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
match change
86'
90'
match change Cole McGhee
Ra sân: Omotayo Adaramola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Sheffield Wednesday

Coventry City Coventry City
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
20
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
10
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
3
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
41
 
Đánh đầu
 
45
0
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
14
11
 
Thử thách
 
8
21
 
Long pass
 
18
17
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
6
22
 
Đánh đầu thành công
 
21
4
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
5
29
 
Ném biên
 
21
540
 
Số đường chuyền
 
248
86%
 
Chuyền chính xác
 
70%
119
 
Pha tấn công
 
75
93
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
19
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.61
2.64
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.65
1.11
 
Cú sút trúng đích
 
0
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
43
 
Số quả tạt chính xác
 
6
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
16
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Victor Torp
24
Jahnoah Markelo
28
Josh Eccles
9
Ellis Simms
14
Romain Esse
21
Jake Bidwell
13
Ben Wilson
4
Bobby Thomas
26
Luke Woolfenden
Coventry City Coventry City 4-2-3-1
3-4-2-1 Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
19
Rushwort...
3
Dasilva
15
Kitching
22
Latibeau...
27
Ewijk
6
Grimes
16
Onyeka
10
Mason-Cl...
5
Rudoni
23
Thomas-A...
11
Wright
1
Charles
2
Palmer
22
Otegbayo
3
Lowe
4
Fusire
8
Ingelsso...
14
Chalobah
45
Adaramol...
24
Heskey
9
Lowe
12
Yates

Substitutes

19
Olaf Kobacki
18
Marvelous Nakamba
28
Cole McGhee
17
Charlie McNeill
44
Mackenzie Maltby
25
Logan Stretch
37
Jarvis Thornton
31
William Grainger
40
Devlan Moses
Đội hình dự bị
Coventry City Coventry City
Victor Torp 29
Jahnoah Markelo 24
Josh Eccles 28
Ellis Simms 9
Romain Esse 14
Jake Bidwell 21
Ben Wilson 13
Bobby Thomas 4
Luke Woolfenden 26
Coventry City Sheffield Wednesday
19 Olaf Kobacki
18 Marvelous Nakamba
28 Cole McGhee
17 Charlie McNeill
44 Mackenzie Maltby
25 Logan Stretch
37 Jarvis Thornton
31 William Grainger
40 Devlan Moses

Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Sheffield Wednesday

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 1
11.33 Phạm lỗi 11.33
5.67 Phạt góc 1.67
0.33 Thẻ vàng 1.33
58% Kiểm soát bóng 38%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.6
0.6 Bàn thua 1.8
5.7 Sút trúng cầu môn 2.1
10.5 Phạm lỗi 12.5
5.5 Phạt góc 3.5
1.3 Thẻ vàng 1.9
52.5% Kiểm soát bóng 38.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coventry City (45trận)
Chủ Khách
Sheffield Wednesday (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
0
12
HT-H/FT-T
6
2
0
2
HT-B/FT-T
3
2
0
1
HT-T/FT-H
0
0
3
1
HT-H/FT-H
3
3
4
3
HT-B/FT-H
1
3
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
7
0
HT-B/FT-B
0
7
9
1

Coventry City Coventry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Matt Grimes Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 94 85 90.43% 1 1 100 7.08
23 Brandon Thomas-Asante Tiền đạo cắm 1 0 0 7 6 85.71% 2 0 21 5.93
29 Victor Torp Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
11 Haji Wright Tiền đạo cắm 3 0 2 8 5 62.5% 1 3 16 6.75
22 Joel Latibeaudiere Trung vệ 0 0 0 70 61 87.14% 1 4 82 7.13
3 Jay Dasilva Hậu vệ cánh trái 0 0 2 49 41 83.67% 5 3 71 7.25
10 Ephron Mason-Clarke Tiền vệ trái 2 2 0 15 13 86.67% 4 1 42 6.43
15 Liam Kitching Trung vệ 1 1 2 72 63 87.5% 0 4 85 7.56
16 Frank Ogochukwu Onyeka Tiền vệ trụ 1 0 1 51 47 92.16% 3 0 65 6.7
27 Milan van Ewijk Hậu vệ cánh phải 2 0 2 54 47 87.04% 4 1 84 7.31
5 Jack Rudoni Tiền vệ trụ 4 0 2 40 35 87.5% 6 1 59 6.99
9 Ellis Simms Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 1 6 6.05
28 Josh Eccles Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
19 Carl Rushworth Thủ môn 0 0 0 24 18 75% 0 0 32 7.03
14 Romain Esse Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 3 0 12 6.21

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Liam Palmer Hậu vệ cánh phải 1 0 1 21 14 66.67% 0 0 39 6.81
14 Nathaniel Chalobah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 17 73.91% 0 2 34 6.73
9 Jamal Lowe Tiền đạo cắm 2 0 1 18 16 88.89% 3 0 38 6.8
3 Max Josef Lowe Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 16 80% 0 2 37 7.41
18 Marvelous Nakamba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.19
12 Jerry Yates Tiền đạo cắm 2 0 1 8 7 87.5% 0 3 21 5.92
8 Svante Ingelsson Tiền vệ trụ 2 0 0 19 14 73.68% 1 2 34 6.97
19 Olaf Kobacki Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.11
45 Omotayo Adaramola Hậu vệ cánh trái 1 0 2 19 16 84.21% 0 1 42 6.93
1 Pierce Charles Thủ môn 0 0 0 36 16 44.44% 0 0 51 7.31
4 Sean Fusire Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 18 81.82% 1 1 30 6.42
24 Jaden Heskey Tiền vệ trụ 0 0 2 15 11 73.33% 1 1 28 6.68
22 Gabriel Otegbayo Trung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 3 31 6.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ