Kết quả trận Coventry City vs Stoke City, 22h00 ngày 28/02

Vòng 35
22:00 ngày 28/02/2026
Coventry City
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Stoke City
Địa điểm: Coventry Building Society Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.943
+2.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 16.5
2-0
7.2 42
2-1
7.4 11.5
3-1
11.5 23
3-2
26 23
4-2
50 225
4-3
185 225
0-0
13.5
1-1
7.8
2-2
18.5
3-3
95
4-4
225
AOS
16

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Stoke City hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Stoke City

Coventry City Coventry City
Phút
Stoke City Stoke City
Haji Wright 1 - 0
Kiến tạo: Jay Dasilva
match goal
12'
45'
match goal 1 - 1 Ben Gibson
Kiến tạo: Sorba Thomas
Victor Torp
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
match change
55'
60'
match change Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Million Manhoef
60'
match change Eric Bocat
Ra sân: Maksym Talovierov
Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Romain Esse
match change
63'
68'
match change Milan Smit
Ra sân: Lamine Cisse
Brandon Thomas-Asante
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
match change
78'
Ellis Simms
Ra sân: Haji Wright
match change
79'
89'
match change Steven Nzonzi
Ra sân: Ben Pearson
89'
match change Tomas Rigo
Ra sân: Bae Jun Ho
Jack Rudoni 2 - 1 match goal
90'
90'
match yellow.png Tommy Simkin
Bobby Thomas match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Stoke City

Coventry City Coventry City
Stoke City Stoke City
20
 
Tổng cú sút
 
3
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạm lỗi
 
6
8
 
Phạt góc
 
1
6
 
Sút Phạt
 
7
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
6
15
 
Cản phá thành công
 
20
3
 
Thử thách
 
7
20
 
Long pass
 
34
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
17
4
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
7
25
 
Ném biên
 
17
591
 
Số đường chuyền
 
332
85%
 
Chuyền chính xác
 
71%
112
 
Pha tấn công
 
89
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.21
2.98
 
Cú sút trúng đích
 
0.79
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
25
 
Số quả tạt chính xác
 
7
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
16
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Victor Torp
7
Tatsuhiro Sakamoto
23
Brandon Thomas-Asante
9
Ellis Simms
28
Josh Eccles
15
Liam Kitching
21
Jake Bidwell
13
Ben Wilson
20
Kaine Hayden
Coventry City Coventry City 4-2-3-1
4-2-3-1 Stoke City Stoke City
19
Rushwort...
3
Dasilva
22
Latibeau...
4
Thomas
27
Ewijk
6
Grimes
16
Onyeka
10
Mason-Cl...
5
Rudoni
14
Esse
11
Wright
25
Simkin
40
Talovier...
26
Phillips
16
Wilmot
23
Gibson
4
Pearson
12
Seko
10
Ho
42
Manhoef
7
Thomas
29
Cisse

Substitutes

15
Steven Nzonzi
17
Eric Bocat
49
Milan Smit
19
Tomas Rigo
21
Jesurun Rak Sakyi
34
Frank Fielding
50
Sydney Agina
59
Gabriel Kelly
54
Raphael-Pijus Otegbayo
Đội hình dự bị
Coventry City Coventry City
Victor Torp 29
Tatsuhiro Sakamoto 7
Brandon Thomas-Asante 23
Ellis Simms 9
Josh Eccles 28
Liam Kitching 15
Jake Bidwell 21
Ben Wilson 13
Kaine Hayden 20
Coventry City Stoke City
15 Steven Nzonzi
17 Eric Bocat
49 Milan Smit
19 Tomas Rigo
21 Jesurun Rak Sakyi
34 Frank Fielding
50 Sydney Agina
59 Gabriel Kelly
54 Raphael-Pijus Otegbayo

Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Stoke City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3
11.33 Phạm lỗi 12.33
5.67 Phạt góc 4.67
0.33 Thẻ vàng 2.67
58% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
0.6 Bàn thua 1.7
5.7 Sút trúng cầu môn 4.4
10.5 Phạm lỗi 10.2
5.5 Phạt góc 5.5
1.3 Thẻ vàng 2.4
52.5% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coventry City (45trận)
Chủ Khách
Stoke City (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
7
4
HT-H/FT-T
6
2
3
7
HT-B/FT-T
3
2
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
3
3
3
3
HT-B/FT-H
1
3
2
0
HT-T/FT-B
0
0
3
0
HT-H/FT-B
2
3
2
3
HT-B/FT-B
0
7
3
3

Coventry City Coventry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Matt Grimes Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 97 89 91.75% 3 1 107 6.43
23 Brandon Thomas-Asante Tiền đạo cắm 0 0 0 5 2 40% 1 0 10 5.98
29 Victor Torp Tiền vệ trụ 1 0 0 27 22 81.48% 2 1 34 6.19
11 Haji Wright Tiền đạo cắm 3 2 2 12 6 50% 1 3 30 7.48
22 Joel Latibeaudiere Trung vệ 0 0 0 82 79 96.34% 0 6 89 6.8
3 Jay Dasilva Hậu vệ cánh trái 0 0 3 68 59 86.76% 5 0 101 7.38
10 Ephron Mason-Clarke Tiền vệ trái 4 2 2 15 11 73.33% 3 1 31 6.96
16 Frank Ogochukwu Onyeka Tiền vệ trụ 4 2 0 39 28 71.79% 0 3 50 6.72
7 Tatsuhiro Sakamoto Cánh phải 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 14 6.34
27 Milan van Ewijk Hậu vệ cánh phải 0 0 1 50 43 86% 1 1 72 7.24
5 Jack Rudoni Tiền vệ trụ 2 2 4 45 36 80% 7 0 72 7.61
9 Ellis Simms Tiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 1 3 7 6.25
4 Bobby Thomas Trung vệ 3 0 0 76 62 81.58% 0 3 87 6.27
19 Carl Rushworth Thủ môn 0 0 0 51 44 86.27% 0 0 54 5.97
14 Romain Esse Cánh phải 1 0 1 8 7 87.5% 1 0 14 6.29

Stoke City Stoke City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Steven Nzonzi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.98
23 Ben Gibson Trung vệ 1 1 0 42 33 78.57% 1 3 62 7.58
4 Ben Pearson Tiền vệ trụ 0 0 1 31 26 83.87% 0 2 39 6.42
16 Ben Wilmot Trung vệ 0 0 0 41 29 70.73% 0 1 63 6.94
7 Sorba Thomas Cánh trái 1 0 1 19 15 78.95% 4 0 41 6.57
40 Maksym Talovierov Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 40 6.21
12 Tatsuki Seko Tiền vệ trụ 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 28 6.26
17 Eric Bocat Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 12 6.01
42 Million Manhoef Cánh phải 0 0 1 14 14 100% 0 0 23 6.07
19 Tomas Rigo Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 5.96
21 Jesurun Rak Sakyi Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 2 14 6.69
29 Lamine Cisse Cánh phải 0 0 0 15 5 33.33% 0 3 25 6.36
26 Ashley Phillips Trung vệ 0 0 0 36 32 88.89% 0 3 53 6.59
49 Milan Smit Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 6 5.9
10 Bae Jun Ho Tiền vệ công 1 0 0 25 21 84% 1 0 41 6.64
25 Tommy Simkin Thủ môn 0 0 0 47 23 48.94% 0 1 64 7.43

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ