Kết quả trận CR Belouizdad vs USM Khenchela, 23h45 ngày 04/05

Vòng 18
23:45 ngày 04/05/2026
CR Belouizdad 1
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
USM Khenchela
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 19
2-0
5.6 46
2-1
7.8 7.5
3-1
10.5 13.5
3-2
29 18.5
4-2
46 151
4-3
141 151
0-0
14
1-1
8.7
2-2
21
3-3
91
4-4
151
AOS
-

VĐQG Angiêri » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CR Belouizdad vs USM Khenchela hôm nay ngày 04/05/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CR Belouizdad vs USM Khenchela tại VĐQG Angiêri 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CR Belouizdad vs USM Khenchela hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CR Belouizdad vs USM Khenchela

CR Belouizdad CR Belouizdad
Phút
USM Khenchela USM Khenchela
Younis Wasi
Ra sân: Abderrahmane Bekkour
match change
11'
Abderrahmane Meziane Bentahar 1 - 0 match goal
24'
Abderaouf Benguit 2 - 0 match pen
35'
38'
match change Zin Meddour
Ra sân: Mohamed Abdelali Guemroud
42'
match goal 2 - 1 Franck Etouga
Salim Boukhanchouche 3 - 1 match goal
49'
Lofti Boussouar
Ra sân: Mohamed Ali Ben Hammouda
match change
58'
Abdelmalek Kelaleche
Ra sân: Abderaouf Benguit
match change
58'
63'
match change Ammar Oukil
Ra sân: Reda Boumechra
Salim Boukhanchouche match yellow.png
66'
Salim Boukhanchouche match yellow.pngmatch red
71'
Necer Marouane Benzid
Ra sân: Abderrahmane Meziane Bentahar
match change
77'
79'
match change Ali Zaarour
Ra sân: Edlin Randy Essang-Matouti
79'
match change Hamid Djaouchi
Ra sân: Chekal Belhadj

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CR Belouizdad VS USM Khenchela

CR Belouizdad CR Belouizdad
USM Khenchela USM Khenchela
7
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
27
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
34
2
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
2
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Ném biên
 
16
73
 
Pha tấn công
 
82
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Islam Abbaci
10
Jean Charles Ahoua
22
Mohamed Belkhir
6
Necer Marouane Benzid
1
Tarek Bousseder
13
Lofti Boussouar
28
Farid El Melali
5
Abdelmalek Kelaleche
25
Younis Wasi
CR Belouizdad CR Belouizdad
USM Khenchela USM Khenchela
3
Benayada
20
Hammouda
8
Benguit
18
Boukhanc...
30
Chaal
24
Khacef
11
Bentahar
29
Boukerch...
4
Bekkour
27
Kaassis
21
Laouafi
19
Driss
23
Essang-M...
11
Bakir
9
Askar
22
Guemroud
4
Badjo
25
Bendaoud
1
Morcely
21
Etouga
7
Belhadj
26
Boumechr...

Substitutes

24
Adem Aichouche
27
Hamid Djaouchi
12
Zin Meddour
10
Ammar Oukil
8
Abdelhak Sameur
5
Badreddine Souyad
32
Ali Zaarour
6
Ahmida Zenasni
30
Yasser Zitouni
Đội hình dự bị
CR Belouizdad CR Belouizdad
Islam Abbaci 17
Jean Charles Ahoua 10
Mohamed Belkhir 22
Necer Marouane Benzid 6
Tarek Bousseder 1
Lofti Boussouar 13
Farid El Melali 28
Abdelmalek Kelaleche 5
Younis Wasi 25
CR Belouizdad USM Khenchela
24 Adem Aichouche
27 Hamid Djaouchi
12 Zin Meddour
10 Ammar Oukil
8 Abdelhak Sameur
5 Badreddine Souyad
32 Ali Zaarour
6 Ahmida Zenasni
30 Yasser Zitouni

Dữ liệu đội bóng:CR Belouizdad vs USM Khenchela

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 6
5.67 Phạm lỗi 11.33
6.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 2.67
54.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 1.3
4.1 Sút trúng cầu môn 5.2
6 Phạm lỗi 13.2
4.9 Phạt góc 4.8
1.5 Thẻ vàng 2.2
52.4% Kiểm soát bóng 48.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CR Belouizdad (48trận)
Chủ Khách
USM Khenchela (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
3
6
5
HT-H/FT-T
4
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
6
10
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
2
8
0
3