-0.25 1.03
+0.25 0.73
2.25 0.73
u 0.89
2.17
2.53
3.10
-0 1.03
+0 0.96
1 0.82
u 0.78
2.75
3.11
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andy Pelmard
Yuki Kobayashi
Bernardo Vital
Kamil Jozwiak
Dawid Drachal
Afimico Pululu
Yuki Kobayashi
Leon Maximilian Flach
Dimitris Rallis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 2 | 39 | 7.4 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 4 | Gustav Henriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 52 | 7.7 | |
| 7 | Mateusz Praszelik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 3 | 53 | 7 | |
| 79 | Dominik Pila | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 2 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Beno Selan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Yuki Kobayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 39 | 5.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 2 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 7 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 56 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ