Crawley Town
-0.5 0.86
+0.5 0.96
2.5 0.90
u 0.98
1.89
3.70
3.32
-0.25 0.86
+0.25 0.87
1 0.80
u 1.00
2.5
4.33
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Sang
Anthony Scully
George Lloyd
Nicholas Freeman
Thomas Anderson
Tom Sang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 58 | 6.46 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 21 | Ryan Loft | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.44 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 9 | 52 | 7.77 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 27 | Louie Watson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 52 | 44 | 84.62% | 8 | 0 | 71 | 7.27 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 4 | 89 | 7.53 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 38 | Tobi Adeyemo | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.17 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 76 | 7.21 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 30 | Louie Copley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 4 | 66 | 7.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 55 | 7.21 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 39 | 7.03 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 7.13 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 1 | 49 | 7.81 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 43 | Will Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 23 | Lee Isaac | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 40 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ