Crewe Alexandra
+0.25 1.13
-0.25 0.70
2.5 0.82
u 1.06
3.33
2.02
3.27
+0.25 1.13
-0.25 1.11
1 0.81
u 1.05
3.8
2.48
2.19
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Curtis Nelson
0 - 2 Marvin Ekpiteta
Alex Gilbey
Connor Lemonheigh-Evans
0 - 3 Alex Gilbey
Rushian Hepburn-Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 7 | 73 | 6.57 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 0 | 81 | 6.54 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 50 | 5.19 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 42 | 6.74 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 79 | 6.37 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 4 | 2 | 77 | 6.15 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 58 | 6.22 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 47 | 31 | 65.96% | 6 | 0 | 69 | 7.68 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 51 | 7.87 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 7.44 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.68 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 1 | 46 | 7.11 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 47 | 8.19 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 6 | 49 | 6.5 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 6 | 3 | 49 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ