-0.75 0.95
+0.75 0.93
2.5 1.04
u 0.86
1.70
5.20
3.70
-0.25 0.95
+0.25 1.03
1 0.93
u 0.97
2.35
4.8
2.14
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Fiorentina hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Fiorentina tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domilson Cordeiro dos Santos
Roberto Piccoli
Jacopo Fazzini
Luis Francisco Balbo Vieira
Pietro Comuzzo
Giorgio Puzzoli
Rolando Mandragora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 39 | 8 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 50 | 42 | 84% | 5 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 25 | 8 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 70 | 60 | 85.71% | 4 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 84 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 47 | 5.8 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 31 | 6.2 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 62 | Luis Francisco Balbo Vieira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ