CSKA Moscow
-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.5 0.94
u 0.78
1.98
3.15
3.33
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1 0.90
u 0.80
2.41
4.26
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Rostov FK hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Alexey Mironov
Daniil Odoevskiy
Khoren Bayramyan
Semenchuk
Andrey Langovich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 29 | 6.57 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 33 | 6.91 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 79 | Kirill Danilov | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hidajet Hankic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.06 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 78 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.65 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ