-0.25 0.86
+0.25 0.86
2.5 0.82
u 0.90
2.06
2.77
3.30
-0 0.86
+0 1.09
1 0.79
u 0.93
2.69
3.45
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Radnicki 1923 Kragujevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Radnicki 1923 Kragujevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bojan Adzic
Mohamed Cisse
Nikola Bukumira
Alfa Balde
Vanja Tomic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Srdjan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 3 | 80 | 7.4 | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 27 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 7 | Lazar Tufegdzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 2 | 33 | 7 | |
| 50 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Bojica Nikcevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 18 | Lazar Mijovic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 81 | Vladan Carapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 86 | Veljko Radosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 13 | Ismael Maiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 20 | Aboubacar Cisse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Slobodan Simovic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 9 | Evandro da Silva | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 4 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 27 | Milos Ristic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Nikola Milicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 90 | Milan Vidakov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 5 | 36 | 6.7 | |
| 23 | Bojan Adzic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6 | |
| 99 | Louay Ben Hassine | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 32 | Nikola Bukumira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 16 | Vanja Tomic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Nikola Marjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 17 | Alfa Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Cisse | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ