Kết quả trận Daejeon Citizen vs Gimcheon Sangmu FC, 14h30 ngày 14/03

Vòng 3
14:30 ngày 14/03/2026
Daejeon Citizen
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Gimcheon Sangmu FC
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.806
0
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.94
Xỉu
1.86
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 9.4
2-0
10.5 17.5
2-1
8.6 22
3-1
18.5 65
3-2
30 55
4-2
90 155
4-3
215 225
0-0
10
1-1
6
2-2
15
3-3
80
4-4
225
AOS
40

VĐQG Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Daejeon Citizen vs Gimcheon Sangmu FC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Daejeon Citizen vs Gimcheon Sangmu FC tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Daejeon Citizen vs Gimcheon Sangmu FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Daejeon Citizen vs Gimcheon Sangmu FC

Daejeon Citizen Daejeon Citizen
Phút
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Ha Chang Rae match yellow.png
34'
41'
match goal 0 - 1 Lee Gun Hee
Kiến tạo: Jung-taek Lee
Kang Yun Seong
Ra sân: Young Jae Seo
match change
46'
58'
match change Lee Sang Heon
Ra sân: Park Se Jin
58'
match change Kyeong-hyeon Min
Ra sân: Kim Lee-Seok
Lee Hyun Sik
Ra sân: Victor Bobsin Pereira
match change
64'
Ha Chang Rae 1 - 1
Kiến tạo: Lee Hyun Sik
match goal
68'
72'
match yellow.png Park Tae Jun
75'
match change Kim In Kyun
Ra sân: Yun-sang Hong
75'
match change Byung-kwan Jeon
Ra sân: Ko Jae Hyeon
Joo Min Kyu
Ra sân: Gustav Ludwigson
match change
77'
Eom Won sang
Ra sân: Joao Victor
match change
77'
86'
match change Kim Hyun Woo
Ra sân: Lee Gun Hee
90'
match yellow.png Lee Sang Heon
Seo Jin-Su Goal Disallowed - offside match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Daejeon Citizen VS Gimcheon Sangmu FC

Daejeon Citizen Daejeon Citizen
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
16
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
10
 
Sút ra ngoài
 
7
148
 
Pha tấn công
 
93
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Kang Yun Seong
20
Lee Hyun Sik
11
Eom Won sang
10
Joo Min Kyu
31
Min-soo Kim
3
Min-Deok Kim
44
Lee Soon Min
7
Masatoshi Ishida
Daejeon Citizen Daejeon Citizen 4-5-1
4-4-2 Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
1
Keun
23
Seo
4
Jo
45
Rae
33
Hwan
17
Ludwigso...
8
Pereira
19
Jin-Su
30
Kim
77
Victor
9
Barbosa
1
Beom
11
Hwan
5
Kim
26
Lee
3
Park
7
Hyeon
8
Lee-Seok
55
Jun
48
Hong
14
Jin
9
Hee

Substitutes

2
Kyeong-hyeon Min
47
Lee Sang Heon
10
Byung-kwan Jeon
21
Kim In Kyun
4
Kim Hyun Woo
37
Hyeon-ho Moon
46
Chung Ma Ho
15
Lim Dug Keun
49
Kang Min Gyu
Đội hình dự bị
Daejeon Citizen Daejeon Citizen
Kang Yun Seong 6
Lee Hyun Sik 20
Eom Won sang 11
Joo Min Kyu 10
Min-soo Kim 31
Min-Deok Kim 3
Lee Soon Min 44
Masatoshi Ishida 7
Daejeon Citizen Gimcheon Sangmu FC
2 Kyeong-hyeon Min
47 Lee Sang Heon
10 Byung-kwan Jeon
21 Kim In Kyun
4 Kim Hyun Woo
37 Hyeon-ho Moon
46 Chung Ma Ho
15 Lim Dug Keun
49 Kang Min Gyu

Dữ liệu đội bóng:Daejeon Citizen vs Gimcheon Sangmu FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3
13.33 Phạm lỗi 18.33
3 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 3.67
46.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 3.6
9.7 Phạm lỗi 11.8
4.4 Phạt góc 4.5
1.4 Thẻ vàng 1.7
52.9% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Daejeon Citizen (13trận)
Chủ Khách
Gimcheon Sangmu FC (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
1
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0