+1.25 0.86
-1.25 0.98
2.75 0.75
u 1.07
5.80
1.42
4.50
+0.5 0.86
-0.5 1.01
1.25 1.11
u 0.72
5.3
2
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al Qadsiah hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nahitan Nandez
Gabriel Carvalho
Ibrahim Mohannashi
Nahitan Nandez
Abdullah Al-Salem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 0 | 61 | 7 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ