+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 1.50
u 0.44
3.05
2.02
3.30
+0.25 0.95
-0.25 1.03
1 0.95
u 0.85
4.5
2.5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Taawoun hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Teixeira Aragao
Victor Hugo
Roger Martinez
Bassam Al Hurayji
Keshim Al-Qahtani
Mohammed Hamad Al Qahtani
Muteb Al Mufarraj
Fahad Al Rashidi
Saif Rashad Mohamed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 99 | Arielson | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 8.1 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ