+1 0.80
-1 0.98
3 0.75
u 0.97
4.45
1.52
4.10
+0.25 0.80
-0.25 0.76
1.25 0.86
u 0.84
4.05
2.16
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Inter Miami hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo De Paul
0 - 2 Lionel Andres Messi
Tadeo Allende
Dayne St. Clair
Gonzalo Lujan Melli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.93 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 59 | 6.57 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 30 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 2 | 46 | 6.61 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 0 | 50 | 4.96 | |
| 17 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 27 | Nikola Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 69 | 7.29 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 75 | 63 | 84% | 2 | 0 | 92 | 7.55 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 7.58 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 83 | 6.4 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 1 | 102 | 7.26 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 81 | 6.44 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 107 | 95.54% | 0 | 2 | 130 | 7.48 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 90 | 6.96 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 88 | 8.05 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ