+0.75 1.04
-0.75 0.80
2.75 0.84
u 0.98
4.40
1.60
4.05
+0.25 1.04
-0.25 0.78
1.25 1.09
u 0.75
4.75
2.2
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Debrecin VSC vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marius Corbu
Gabor Szalai
0 - 2 Marius Corbu
Mohammed Abo Fani
Cebrail Makreckis
Callum ODowda
Zsombor Gruber
Lenny Joseph
Julio Romao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 98 | Stephen Odey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 2 | 68 | 6.5 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 37 | 5.2 | |
| 15 | David Patai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 34 | 8.8 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 3 | 64 | 7.4 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 62 | 7.6 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 72 | Adam Madarasz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ