-0.25 1.10
+0.25 0.60
2.25 0.77
u 0.85
2.30
2.60
2.80
-0 1.10
+0 1.02
1 0.83
u 0.77
2.6
3.25
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dep.Independiente Medellin vs America de Cali hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dep.Independiente Medellin vs America de Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dep.Independiente Medellin vs America de Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yeison Guzman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 33 | Daniel Londono | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Daniel Catano | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 50 | 9.6 | |
| 30 | Hayen Palacios | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 5.9 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 63 | 7 | |
| 14 | Marcos David Mina Lucumi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 18 | Yojan Garces | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Joel Romero | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ