-0.75 0.65
+0.75 1.05
2.5 0.96
u 0.66
1.40
5.10
3.67
-0.5 0.65
+0.5 0.71
1 0.92
u 0.68
1.97
5.07
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dep.Independiente Medellin vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dep.Independiente Medellin vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dep.Independiente Medellin vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dereck Moncada
Larry Vasquez Ortega
Juan Valencia
0 - 2 Dereck Moncada
Dannovi Quinonez
Ruben Manjarres
Mateo Rodas
Johan Caballero
Miguel Angel Amaya Pena
Joan Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 7.3 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 4 | 62 | 6.7 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 10 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.9 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 28 | Andres Davila | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 34 | 7.2 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 38 | 5.9 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 8.4 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Miguel Angel Amaya Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ