-0.75 0.86
+0.75 0.84
2.25 0.76
u 0.86
1.58
4.30
3.21
-0.25 0.86
+0.25 0.87
1 0.84
u 0.76
2.13
4.5
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Aguilas Doradas hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Aguilas Doradas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Aguilas Doradas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Rivaldo Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Jorge Rivaldo
Hernan Ezequiel Lopes
Juan Esteban Avalo
Jaen Pineda
Fabian Suarez
Bryan Eduardo Uruena
Diego Hernandez
Joaquin Varela Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Daniel Pedrozo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 31 | Yoimar Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 2 | John Edison Garcia Zabala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 12 | Andres Salazar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ