-0 0.80
+0 0.90
1.5 1.30
u 0.30
2.30
2.40
3.07
-0 0.80
+0 0.95
1 0.88
u 0.93
3.2
3.25
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Atletico Nacional Medellin hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Atletico Nacional Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Atletico Nacional Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduard Alexander Bello Gil Card changed
Eduard Alexander Bello Gil
Milton Casco
Edwin Andres Cardona Bedoya
Marlos Moreno Duran
Alfredo Jose Morelos Avilez
Andres Sarmiento
Juan Rengifo
Cristian Uribe
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Alfredo Jose Morelos Avilez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Anderson Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 100 | 93 | 93% | 0 | 1 | 107 | 7.4 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 30 | Shean Paul Barbosa Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.8 | |
| 17 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 80 | Juan Zapata | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Harlen Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 33 | Samuel Velasquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Cristian Uribe | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 1 | 20 | 7 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Neider Parra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ