-0 0.72
+0 0.98
2.5 0.76
u 0.86
2.20
2.48
3.12
-0 0.72
+0 0.94
1.25 0.95
u 0.65
2.6
3.03
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Miguel Larrosa Martinez
Daniel Catano
Baldomero Perlaza
Alexis Serna
Yony Alexander Gonzalez Copete
Hayen Palacios
Diego Moreno
1 - 1 Baldomero Perlaza
Daniel Catano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 3 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 33 | Juan Patino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 47 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 11 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 33 | Daniel Londono | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Daniel Catano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 30 | Hayen Palacios | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ