Deportivo Cali 2
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.20
u 0.40
2.02
3.10
2.80
-0.25 1.03
+0.25 0.63
1 0.98
u 0.83
2.73
3.42
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Cali vs Deportiva Once Caldas hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Cali vs Deportiva Once Caldas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Cali vs Deportiva Once Caldas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dayro Mauricio Moreno Galindo
Dayro Mauricio Moreno Galindo Penalty awarded
0 - 1 Dayro Mauricio Moreno Galindo
Luis Gomez
Juan Castano
Jefry Arley Zapata Ramirez
Michael Barrios

Mateo Zuleta
Andres Felipe Roa Estrada
Ivan Andres Rojas Vasquez
0 - 2 Mateo Zuleta
Felipe Parra
Deinner Quinones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 21 | Julian Alveiro Quinones Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 48 | 5.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 10 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 2 | 56 | 6.1 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 7 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 5 | 47 | 6 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 12 | Jose Carlos Caldera Alvis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 9 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 73 | 94.81% | 2 | 0 | 94 | 6.9 | |
| 77 | Juan Montoya | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 32 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Andres Felipe Roa Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 51 | 7.3 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 0 | 53 | 8.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ