+0.25 0.83
-0.25 0.87
2.25 0.72
u 0.90
2.66
2.07
3.12
-0 0.83
+0 0.58
1 0.83
u 0.77
3.51
2.5
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Atletico Nacional Medellin hôm nay ngày 30/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Atletico Nacional Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Atletico Nacional Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neider Parra
Milton Casco
0 - 1 Alfredo Jose Morelos Avilez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Harlen Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 3 | Neider Parra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ