+0.5 0.59
-0.5 1.11
1.75 0.70
u 0.92
2.90
2.11
2.81
-0 0.59
+0 0.65
0.75 0.83
u 0.98
3.45
2.68
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesus Munoz
0 - 2 Misael Martinez
Yilson Rosales
Yeiner Londono
Edgar Felipe Pardo Castro
Edgar Felipe Pardo Castro
Lucas Valencia
Yeiner Londono Penalty (VAR xác nhận)
Carlos Andres Esparragoza Perez
Kevin Moreno
2 - 3 Edgar Felipe Pardo Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Sebastian Urrea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 1 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johan Wallens Otalvaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Kevin Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 21 | Fabian Cantillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Misael Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 25 | Josy Pérez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ