+0.5 1.02
-0.5 0.82
2.5 0.92
u 0.90
4.05
1.81
3.55
+0.25 1.02
-0.25 0.95
1 0.74
u 1.08
4.3
2.34
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Deportiva Once Caldas hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Deportiva Once Caldas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Deportiva Once Caldas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Zuleta
Ivan Andres Rojas Vasquez
Kevin Tamayo
Andres Felipe Roa Estrada
Deinner Quinones
Juan David Cuesta Santos
Andres Felipe Roa Estrada
Juan Castano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Richard Rentería | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 30 | Tobias Bovone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Sebastian Urrea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Juan Urrea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 31 | Manuel Alejandro Diaz Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 33 | Juan Patino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ