-0 0.87
+0 0.97
1.5 0.86
u 0.99
2.80
3.00
2.70
-0 0.87
+0 1.20
0.5 0.78
u 1.03
3.4
4.75
1.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs San Lorenzo hôm nay ngày 26/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias de Ritis
Mauricio Cardillo
Rodrigo Auzmendi
Nicolas Tripichio
Matias Reali
1 - 1 Alexis Ricardo Cuello
Gonzalo Damian Abrego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 2 | 36 | 5.9 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 7 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 16 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 20 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 18 | 7.1 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 25 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 53 | 77.94% | 1 | 6 | 92 | 6.8 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 6 | 76 | 7.3 | |
| 16 | Guzman Corujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 17 | Gregorio Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 51 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ